Hạng Nhì Đức Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Dynamo Dresden
1 - 2 H1 1-2
Đội khách VfL Bochum
Ngày 01:30 · 06/09
Sân đấu Rudolf-Harbig-Stadion · Dresden
Trọng tài H. Osmers
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 06/09
Sân đấu Rudolf-Harbig-Stadion · Dresden
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài H. Osmers

Bảng xếp hạng · 2026

11 Dynamo Dresden 2 trận 3 điểm
7 VfL Bochum 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Đức Dynamo Dresden 1 - 2 Vfl Bochum
Hạng Nhì Đức Dynamo Dresden 2 - 0 Vfl Bochum
Hạng Nhì Đức Vfl Bochum 1 - 2 Dynamo Dresden
Hạng Nhì Đức Dynamo Dresden 1 - 2 Vfl Bochum
Hạng Nhì Đức Vfl Bochum 2 - 2 Dynamo Dresden
Enis Cokaj Yellow Card VfL Bochum
Koji Miyoshi Normal Goal · Kiến tạo: Enis Cokaj VfL Bochum
Koji Miyoshi Yellow Card VfL Bochum
Enis Cokaj Substitution 1 · Kiến tạo: Tom Meyer VfL Bochum
Koji Miyoshi Normal Goal · Kiến tạo: Tom Meyer VfL Bochum
Gerrit Holtmann Yellow Card VfL Bochum
Tom Meyer Yellow Card VfL Bochum
Oliver Olsen Yellow Card VfL Bochum
Maximilian Wittek Yellow Card VfL Bochum
Ben Bobzien Normal Goal · Kiến tạo: Niklas Hauptmann Dynamo Dresden
Uwe Rösler Yellow Card VfL Bochum
Alexander Rossipal Yellow Card Dynamo Dresden
Jakob Lemmer Substitution 1 · Kiến tạo: Kennedy Okpala Dynamo Dresden
Oliver Olsen Substitution 2 · Kiến tạo: Sean Klaiber VfL Bochum
Gerrit Holtmann Substitution 3 · Kiến tạo: Jarne Steuckers VfL Bochum
Nicolai Rapp Substitution 2 · Kiến tạo: Tobias Raschl Dynamo Dresden
Alexander Rossipal Substitution 3 · Kiến tạo: Ezeh Brooklyn Dynamo Dresden
Vincent Vermeij Substitution 4 · Kiến tạo: Kaan Inanoglu Dynamo Dresden
Jarne Steuckers Yellow Card VfL Bochum
Christian Theodor Kjelder Rasmussen Substitution 4 · Kiến tạo: Daniel Hanslik VfL Bochum
Niklas Hauptmann Substitution 5 · Kiến tạo: Nils Fröling Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

4-2-3-1

Huấn luyện viên Thomas Stamm

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Schreiber G
  • 32 J. Sterner D
  • 17 A. Muhamedbegović D
  • 42 F. Muller D
  • 19 A. Rossipal D
  • 18 R. Wagner M
  • 6 N. Rapp M
  • 10 J. Lemmer M
  • 27 N. Hauptmann M
  • 20 B. Bobzien M
  • 9 V. Vermeij F

Cầu thủ dự bị

  • 40 E. Bethke G
  • 24 P. Čović M
  • 14 B. Ezeh D
  • 16 N. Fröling F
  • 11 K. Inanoglu F
  • 34 T. Neininger D
  • 7 K. Okpala F
  • 21 T. Raschl M
  • 44 S. Straudi D

VfL Bochum

4-2-3-1

Huấn luyện viên U. Rösler

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Horn G
  • 13 O. Olsen D
  • 15 M. Steinwender D
  • 5 K. Mets D
  • 32 M. Wittek D
  • 6 E. Çokaj M
  • 24 M. Pannewig M
  • 7 C. Rasmussen M
  • 23 K. Miyoshi M
  • 17 G. Holtmann M
  • 33 P. Hofmann F

Cầu thủ dự bị

  • 10 B. Taz M
  • 14 J. Steuckers F
  • 38 Hugo Johannes Walter Rölleke G
  • 28 C. Patino M
  • 34 T. Meyer M
  • 2 S. Klaiber D
  • 4 Y. Karademir D
  • 19 D. Hanslik F
  • 37 Alessandro Crimaldi F
Dynamo Dresden
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
VfL Bochum
373 Chuyền chính xác 384
11 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 6
4 Sút bị chặn 5
15 Free Kicks 10
4 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 4
7 Sút chệch mục tiêu 4
5 Việt vị 2
462 Tổng đường chuyền 480
15 Tổng cú sút 15
1 Thẻ vàng 7
8 Phạt góc 4
10 Phạm lỗi 15
0 Thẻ đỏ 0
49% Kiểm soát bóng 51%
Hạng Nhì Đức Bet365
Cả trận Hiệp một
Dynamo Dresden VfL Bochum

1X2

1 2.15 X 3.3 2 3

AH

H +1.5 1.11 A -1.5 1.24

O/U

O 2.5 1.73 U 2.5 2.08

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.75 X 2.3 2 3.6

AH

H +0.75 1.17 A -0.75 1.27

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 12 1-0 9.5 0-2 17 1-1 7 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 12 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 23 4-1 34 5-0 81 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 67 6-0 201 1-6 351 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 151 3-5 251 4-4 151 5-3 151 6-2 251 5-4 301 6-3 351

VfL Bochum 20 cầu thủ

P. Hofmann 33 · F
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Olsen 13 · D
Số phút 45 Điểm số 5.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Steinwender 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mets 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Wittek 32 · D
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Çokaj 6 · M
Số phút 21 Điểm số 6.79 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Pannewig 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Miyoshi 23 · M
Số phút 90 Điểm số 8.71 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.71
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Rasmussen 7 · M
Số phút 82 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.54
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Holtmann 17 · M
Số phút 62 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Horn 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Crimaldi 37 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Hanslik 19 · F
Số phút 8 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Karademir 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Klaiber 2 · D
Số phút 45 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Meyer 34 · M
Số phút 69 Điểm số 6.41 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Patino 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Johannes Walter Rölleke 38 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Steuckers 14 · F
Số phút 28 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Taz 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dynamo Dresden 20 cầu thủ

B. Bobzien 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.67 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.67
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sterner 32 · D
Số phút 90 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Muhamedbegović 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Muller 42 · D
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Rossipal 19 · D
Số phút 73 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
5.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Wagner 18 · M
Số phút 90 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Rapp 6 · M
Số phút 62 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Hauptmann 27 · M
Số phút 89 Điểm số 7.43 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.43
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lemmer 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Vermeij 9 · F
Số phút 73 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.42
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Schreiber 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Bethke 40 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Čović 24 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Ezeh 14 · D
Số phút 17 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.34
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Fröling 16 · F
Số phút 1 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Inanoglu 11 · F
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Neininger 34 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Okpala 7 · F
Số phút 45 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.12
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Raschl 21 · M
Số phút 28 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Straudi 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0